Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "làm thêm giờ" (1)
làm thêm giờ
Tiếng Anh
Động từwork overtime
Hôm qua tôi phải làm thêm giờ.
I had to work overtime yesterday.
Từ liên quan "làm thêm giờ" (1)
việc làm thêm giờ

Tiếng Anh
Danh từovertime
Tôi phải làm việc làm thêm giờ.
I have to do overtime work.
Cụm từ "làm thêm giờ" (4)
làm thêm giờ
work overtime
làm thêm giờ đến tối làm tôi kiệt sức
I was exhausted from working overtime until the night.
Tôi phải làm việc làm thêm giờ.
I have to do overtime work.
Hôm qua tôi phải làm thêm giờ.
I had to work overtime yesterday.
